.
0903 878 368 https://zalo.me/0903878368 https://www.facebook.com/NhaKhoaLeDuan https://maps.app.goo.gl/WoAtKidzMJ2zqCA69
Trang chủ

Tin tức - sự kiện

Xem chi tiết bài viết

THỰC HƯ VIỆC TẨY TRẮNG RĂNG GÂY Ê BUỐT: VÀ CÁCH KHẮC PHỤC HIỆU QUẢ NHẤT!

.
Lượt xem: 195
Ngày đăng: 09/01/2026 11:33
Tẩy trắng răng là phương pháp làm đẹp phổ biến, nhưng liệu có phải cứ tẩy trắng là sẽ bị ê buốt? Bài viết này sẽ làm rõ nguyên nhân, mức độ ê buốt thường gặp và đưa ra các giải pháp khắc phục giúp khách hàng tự tin sở hữu nụ cười trắng sáng mà không lo cảm giác khó chịu. Hãy tìm hiểu cùng nha khoa Lê Duẩn nhé!

1. Cơ Chế Khoa Học Của Tẩy Trắng Răng: Phản Ứng Oxy Hóa

Tẩy trắng răng hoàn toàn không phải là quá trình "nhuộm" hay "phủ màu trắng" lên bề mặt răng. Thay vào đó, nó dựa trên một phản ứng hóa học đặc biệt: phản ứng oxy hóa - khử. 
Khi tẩy trắng, bác sĩ sẽ dùng thuốc có chứa hoạt chất g là Hydrogen Peroxide hoặc Carbamide Peroxide. Khi được kích hoạt, các phân tử này sẽ thẩm thấu qua men răng phá vỡ liên kết của các phân tử gây ố màu giúp răng phản xạ ánh sáng tốt hơn, từ đó trông sáng và trắng hơn.
Mức độ trắng sáng đạt được phụ thuộc vào cấu trúc men răng và sắc tố tự nhiên của từng người, vì vậy kết quả tẩy trắng có sự khác nhau. Có người sẽ bật lên được 1-2 tone, 2-3 tone.

2. Ê Buốt Trong Tẩy Trắng Răng: Sự Thật Không Phải Ai Cũng Biết

2.1 Nguyên nhân gây cảm giác ê buốt khi tẩy trắng răng
Trong quá trình tẩy trắng, một số ống ngà nhỏ li ti nơi chứa đầu dây thần kinh siêu nhỏ - bị kích thích tạm thời, tạo nên cảm giác ê buốt nhẹ. Theo kết quả nghiên cứu tổng quan từ các ca lâm sàng cho thấy, sự ê buốt nhiều hay ít tỉ lệ thuận với nồng độ gel, đồng thời phụ thuộc vào phương pháp (tại nhà hay tại phòng khám) và yếu tố kích thích (có hoặc không chiếu đèn).
Ngà răng là gì?
Ngà là một mô khoáng hóa bao gồm các ống ngà nhỏ. Nó là lớp thứ hai của cấu trúc răng và được bao phủ bởi men răng ở phần thân và bởi xê măng ở chân răng. Bên dưới lớp ngà là mô tủy. Ngà chiếm phần lớn cấu trúc của răng.
 
 
Theo kết quả tổng quan ghi nhận từ một số thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy, tình trạng ê buốt diễn ra khi sử dụng gel tẩy trắng có nồng độ cao, đồng thời có sự kích hoạt bằng ánh sáng/đèn chiếu sáng; phần lớn cảm giác ê buốt chỉ thoáng qua và sẽ tự giảm dần. 
Quan trọng hơn, hiện tượng này không làm tổn thương hay thay đổi cấu trúc men răng.
 
2.2 Các yếu tố làm tăng nguy cơ ê buốt
Một số trường hợp có khiến gia tăng cảm thấy ê buốt hơn bình thường: 
  • Men răng mỏng, mòn cổ răng
  • Răng nứt, răng phục hình có đường viền lộ ngà*
  • Tụt lợi, lộ ngà răng
  • Tiền sử ê buốt răng
  • Tự ý tẩy trắng tại nhà bằng gel nồng độ cao, sản phẩm không rõ nguồn gốc
  • Tẩy trắng răng nhiều lần trong thời gian ngắn
 
Việc lạm dụng chất tẩy trắng, tẩy nhiều lần trong thời gian ngắn cũng là một yếu tố nguy cơ cao dẫn đến ê buốt răng và nhiều hệ lụy khác. Tất cả các hiện tượng kích thích trên không làm hại hay thay đổi tính chất của men răng và thường biến mất sau vài giờ đến một, hai ngày nếu được thực hiện đúng và kiểm soát tốt.
 
(*): là tình trạng mép tiếp giáp giữa răng thật và mão răng sứ/mặt dán sứ không còn che phủ hoàn toàn phần ngà răng, khiến lớp ngà bị lộ ra ngoài.

3. Cách Khắc Phục và Ngăn Ngừa Ê Buốt Hiệu Quả

3.1 Vậy tẩy trắng răng có làm hại men răng không?
Như ở đầu bài, việc tẩy trắng răng chỉ là quá trình oxy hóa - khử, giúp tẩy đi lớp ố vàng bám trên bề mặt răng. Nếu được thực hiện đúng chỉ định – đúng kỹ thuật – đúng vật liệu, tẩy trắng răng sẽ: 
  • Không làm mỏng men răng
  • Không phá hủy cấu trúc răng
  • Không gây tổn thương lâu dài
Ngược lại, việc:
  • Sử dụng gel không đạt chuẩn
  • Lạm dụng tẩy trắng
  • Chọn nồng độ quá cao với mong muốn trắng nhanh
 Có thể gây ê buốt kéo dài và kích ứng mô nướu.
 
Kết luận: Việc tẩy trắng răng không gây hại cho men răng. Cần thận trọng trong việc chọn các thuốc nồng độ cao để hy vọng nhanh chóng có kết quả và kết quả cao hơn sẽ gây nhiều tác dụng phụ hơn như ê buốt nhiều hơn, tổn thương lợi nhiều hơn.
 
3.2 Cách khắc phục và ngăn ngừa ê buốt
 
Việc dự phòng hoặc giảm ê buốt trong quá trình tẩy trắng răng là hoàn toàn có thể thực hiện được. Đầu tiên, cần phải được thăm khám tình trạng sức khỏe của răng tại cơ sở nha khoa uy tín để được nghe tư vấn có chỉ định hay không và chọn phương pháp tẩy trắng phù hợp, hướng dẫn những lưu ý trước khi tẩy trắng răng.
 
Đối với yếu tố răng bị ê buốt do men răng yếu, cần bổ sung thêm các khoáng chất thiết yếu. Đó là ba khoáng chất nổi bật hỗ trợ cho sức khỏe răng miệng là Canxi, Phốt pho và Fluoride. Cùng theo dõi bảng dưới để hiểu rõ vai trò, nguồn thực phẩm và lưu ý khi bổ sung:
Nguồn tham khảo: drkam.vn/kien-thuc-y-khoa
Hiện nay, đã có rất nhiều sản phẩm chứa các thành phần tái khoáng sẽ giúp men răng tái khoáng tốt hơn và giảm ê buốt cho răng và tăng cường sức khỏe men răng. Duy trì kết quả tẩy trắng lâu dài.

Việc sử dụng sản phẩm bổ sung cần được theo chỉnh định và hướng dẫn sử dụng từ bác sĩ.

Lưu ý khi bổ sung dinh dưỡng cho răng yếu
Dù việc bổ sung thực phẩm và vi chất là cần thiết để phục hồi và tăng cường sức khỏe răng miệng, bạn cũng cần đặc biệt lưu ý những điểm sau để đạt hiệu quả tối ưu và tránh tác dụng ngược:

Không bổ sung đơn lẻ một chất

- Không nên chỉ bổ sung canxi đơn độc, vì cơ thể sẽ không hấp thụ hết nếu thiếu vitamin D, K2 và magie đi kèm.
Ví dụ:
  • Canxi + Vitamin D giúp hấp thu tốt hơn.
  • K2 hỗ trợ đưa canxi vào đúng nơi cần thiết (xương, răng), tránh lắng đọng sai chỗ.
  • Magie duy trì sự cân bằng và hỗ trợ chuyển hóa canxi hiệu quả.
Hạn chế thực phẩm gây hại men răng
  • Nước ngọt có gas, nước chanh, giấm, rượu bia, cà phê… có tính axit cao, dễ bào mòn men răng.
  • Không nên ăn vặt thường xuyên, đặc biệt là đồ ngọt → tăng nguy cơ sâu răng, răng yếu thêm.
Uống đủ nước – Duy trì nước bọt
  • Nước bọt là hàng rào tự nhiên giúp trung hòa axit, rửa trôi vi khuẩn và cung cấp khoáng chất tái tạo men răng.
  • Uống 1.5–2 lít nước/ngày, nhất là khi bạn hoạt động nhiều hoặc môi trường khô nóng.

4. Có phải răng nào cũng tẩy trắng được?

Tẩy trắng răng là lựa chọn phù hợp cho người có răng thật, men răng còn tương đối nguyên vẹn, nhưng màu răng bị tối hoặc xỉn do nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, dưới đây là các trường hợp thường được chỉ định tẩy trắng:
  • Răng ố màu do thực phẩm:
Thường xuyên dùng trà, cà phê, rượu vang, ngọt có ga hoặc thực phẩm đậm khiến sắc tố bám sâu vào men răng, làm răng ngả vàng theo thời gian. 
  • Răng xỉn màu do thói quen hút thuốc lá: 
Nicotine và nhựa thuốc bám chặt lên bề mặt men răng, gây ố nâu hoặc vàng sậm. Đây là nhóm người bệnh thường cải thiện rất rõ rệt sau tẩy trắng.
  • Răng vàng sinh lý hoặc di truyền:
Một số người sinh ra đã có màu men răng ngả vàng hoặc không đồng đều. Tẩy trắng giúp làm sáng tông màu tự nhiên này mà không cần can thiệp xâm lấn
  • Răng tối màu theo tuổi tác:
Khi lớn tuổi, lớp men răng trong hơn và ngà răng phía dưới trở nên lộ rõ, khiến răng trông tối hơn. Tẩy trắng giúp cải thiện đáng kể độ sáng và trẻ hóa nụ cười.
  • Nhu cầu làm mới nụ cười sau niềng răng:
Sau quá trình gắn mắc cài lâu ngày, ngoài việc cạo vôi răng định kì, những vị trí gắn mắc cài lâu ngày cũng sẽ không đều màu. Sau khi mô răng đã ổn định, việc tẩy trắng là cần thiết để giúp kết quả niềng răng thẩm mỹ và hài hoà hơn.
  • Chuẩn bị phục hình sứ thẩm mỹ (cần tẩy trước để tối ưu màu): 
Những trường hợp răng nhiễm màu nặng hoặc nhiễm màu do tetracycline, fluor... Để kết quả được tối ưu hơn, răng cần được tẩy trắng một thời gian để trắng sáng hơn rồi mới bắt đầu làm phục hình sứ. Sau khi kết thúc quy trình tẩy trắng răng, cần đợi sau khoảng 2 tuần mới bắt đầu phục hình sứ để không bị ảnh hưởng đến sự dán dính.

5. Kết quả tẩy trắng răng của khách hàng tại nha khoa Lê Duẩn

Kết Luận

Tẩy trắng răng không đáng sợ như nhiều người vẫn nghĩ. Ê buốt nếu có thường chỉ là phản ứng tạm thời và hoàn toàn kiểm soát được khi:
  • Thực hiện đúng kỹ thuật
  • Sử dụng vật liệu đạt chuẩn
  • Có sự theo dõi của bác sĩ chuyên môn
 Điều quan trọng không nằm ở phương pháp, mà nằm ở cách thực hiện.
 
Nếu bạn đang cân nhắc tẩy trắng răng nhưng còn lo lắng về ê buốt, hãy thăm khám tại nha khoa Lê Duẩn để được tư vấn và chỉ định phù hợp nhất cho tình trạng răng của mình.
 
Nguồn tham khảo:
GS, ThS: Võ Trương Như Ngọc
 

Bài viết cùng loại